Lịch sử giá
CFG tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1599 |
|---|---|
| 7 ngày | +28,89% |
| 30 ngày | +13,10% |
| 90 ngày | −23,87% |
| 365 ngày | −36,83% |
| Cao nhất | $0,3654 · 30 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,08304 · 6 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 143,6% trong kỳ · 118,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
CFG vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,198 | −45,8% |
| thg 11 2025 | $0,1388 | −29,9% |
| thg 12 2025 | $0,1103 | −20,6% |
| thg 1 2026 | $0,1186 | +7,5% |
| thg 2 2026 | $0,1143 | −3,7% |
| thg 3 2026 | $0,1693 | +48,2% |
| thg 4 2026 | $0,2035 | +20,2% |
| thg 5 2026 | $0,2743 | +34,8% |
| thg 6 2026 | $0,205 | −25,3% |
| thg 7 2026 | $0,181 | −11,7% |
| thg 8 2026 | $0,114 | −37,0% |
| thg 9 2026 | $0,1599 | +40,3% |
Thị trường
Vốn hóa của CFG
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 60,63 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 18,34 Tr US$.
Mạng
CFG trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CFG | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xcccccccccc33d538dbc2ee4feab0a7a1ff4e8a94 | 12 | ~2 phút | không |