Lịch sử giá
CELR tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,003155 |
|---|---|
| 7 ngày | +38,26% |
| 30 ngày | +30,92% |
| 90 ngày | +69,11% |
| 365 ngày | −52,84% |
| Cao nhất | $0,008129 · 10 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,001482 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 145,3% trong kỳ · 145,6% trong 30 ngày |
Theo tháng
CELR vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,005348 | −27,3% |
| thg 11 2025 | $0,004441 | −17,0% |
| thg 12 2025 | $0,003683 | −17,1% |
| thg 1 2026 | $0,004096 | +11,2% |
| thg 2 2026 | $0,00402 | −1,9% |
| thg 3 2026 | $0,002415 | −39,9% |
| thg 4 2026 | $0,002821 | +16,8% |
| thg 5 2026 | $0,002584 | −8,4% |
| thg 6 2026 | $0,001873 | −27,5% |
| thg 7 2026 | $0,001555 | −17,0% |
| thg 8 2026 | $0,002339 | +50,5% |
| thg 9 2026 | $0,003155 | +34,9% |
Thị trường
Vốn hóa của CELR
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 24,99 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 6,69 Tr US$.
Mạng
CELR trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CELR | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x4f9254c83eb525f9fcf346490bbb3ed28a81c667 | 12 | ~2 phút | không |