Lịch sử giá
CARV tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,04332 |
|---|---|
| 7 ngày | +13,51% |
| 30 ngày | +34,41% |
| 90 ngày | +14,88% |
| 365 ngày | −84,12% |
| Cao nhất | $0,2769 · 27 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,02643 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 99,2% trong kỳ · 79,6% trong 30 ngày |
Theo tháng
CARV vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,146 | −44,8% |
| thg 11 2025 | $0,1391 | −4,7% |
| thg 12 2025 | $0,1209 | −13,1% |
| thg 1 2026 | $0,08673 | −28,3% |
| thg 2 2026 | $0,06641 | −23,4% |
| thg 3 2026 | $0,05363 | −19,2% |
| thg 4 2026 | $0,05648 | +5,3% |
| thg 5 2026 | $0,0504 | −10,7% |
| thg 6 2026 | $0,03617 | −28,2% |
| thg 7 2026 | $0,02793 | −22,8% |
| thg 8 2026 | $0,03343 | +19,7% |
| thg 9 2026 | $0,04332 | +29,6% |
Thị trường
Vốn hóa của CARV
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 28,7 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,56 Tr US$.
Mạng
CARV trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CARV | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Base | token | 0xc08Cd26474722cE93F4D0c34D16201461c10AA8C | 1 | ~2 giây | không |