Lịch sử giá
CARDS tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1883 |
|---|---|
| 7 ngày | +9,20% |
| 30 ngày | +5,39% |
| 90 ngày | −21,64% |
| 365 ngày | +41,76% |
| Cao nhất | $0,3186 · 19 thg 6, 2026 |
| Thấp nhất | $0,03027 · 14 thg 12, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 229,6% trong kỳ · 215,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
CARDS vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,08299 | −54,7% |
| thg 11 2025 | $0,03784 | −54,4% |
| thg 12 2025 | $0,0561 | +48,3% |
| thg 1 2026 | $0,04311 | −23,1% |
| thg 2 2026 | $0,04077 | −5,4% |
| thg 3 2026 | $0,03778 | −7,3% |
| thg 4 2026 | $0,07711 | +104,1% |
| thg 5 2026 | $0,182 | +136,0% |
| thg 6 2026 | $0,2276 | +25,1% |
| thg 7 2026 | $0,1637 | −28,1% |
| thg 8 2026 | $0,2022 | +23,5% |
| thg 9 2026 | $0,1883 | −6,9% |
Thị trường
Vốn hóa của CARDS
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 178,36 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 13,52 Tr US$.
Mạng
CARDS trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CARDS | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | CARDSccUMFKoPRZxt5vt3ksUbxEFEcnZ3H2pd3dKxYjp | 1 | ~1 giây | không |