Lịch sử giá
CAKE tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $2,78 |
|---|---|
| 7 ngày | +14,88% |
| 30 ngày | +60,22% |
| 90 ngày | +110,53% |
| 365 ngày | +7,11% |
| Cao nhất | $4,381 · 8 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $1,161 · 6 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 96,4% trong kỳ · 84,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
CAKE vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $2,4 | −7,2% |
| thg 11 2025 | $2,354 | −1,9% |
| thg 12 2025 | $1,864 | −20,8% |
| thg 1 2026 | $1,777 | −4,7% |
| thg 2 2026 | $1,541 | −13,3% |
| thg 3 2026 | $1,379 | −10,5% |
| thg 4 2026 | $1,475 | +7,0% |
| thg 5 2026 | $1,498 | +1,5% |
| thg 6 2026 | $1,334 | −11,0% |
| thg 7 2026 | $1,453 | +8,9% |
| thg 8 2026 | $1,806 | +24,3% |
| thg 9 2026 | $2,78 | +53,9% |
Thị trường
Vốn hóa của CAKE
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 887,26 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 116,75 Tr US$.
Mạng
CAKE trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CAKE | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x152649eA73beAb28c5b49B26eb48f7EAD6d4c898 | 12 | ~2 phút | không |