Lịch sử giá
C98 tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,01646 |
|---|---|
| 7 ngày | +8,57% |
| 30 ngày | +3,43% |
| 90 ngày | +31,84% |
| 365 ngày | −62,67% |
| Cao nhất | $0,06636 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,0113 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 119,8% trong kỳ · 84,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
C98 vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,03364 | −27,7% |
| thg 11 2025 | $0,02754 | −18,1% |
| thg 12 2025 | $0,02238 | −18,7% |
| thg 1 2026 | $0,0238 | +6,3% |
| thg 2 2026 | $0,02662 | +11,9% |
| thg 3 2026 | $0,02542 | −4,5% |
| thg 4 2026 | $0,02046 | −19,5% |
| thg 5 2026 | $0,01961 | −4,1% |
| thg 6 2026 | $0,01256 | −35,9% |
| thg 7 2026 | $0,01142 | −9,1% |
| thg 8 2026 | $0,01434 | +25,5% |
| thg 9 2026 | $0,01646 | +14,8% |
Thị trường
Vốn hóa của C98
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 16,46 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 9,83 Tr US$.
Mạng
C98 trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng C98 | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xAE12C5930881c53715B369ceC7606B70d8EB229f | 12 | ~2 phút | không |