Lịch sử giá
BRETT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,005731 |
|---|---|
| 7 ngày | +12,36% |
| 30 ngày | +6,68% |
| 90 ngày | +10,20% |
| 365 ngày | −85,20% |
| Cao nhất | $0,04835 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,003651 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 119,8% trong kỳ · 103,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
BRETT vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,02616 | −34,5% |
| thg 11 2025 | $0,01725 | −34,1% |
| thg 12 2025 | $0,01398 | −18,9% |
| thg 1 2026 | $0,0119 | −14,9% |
| thg 2 2026 | $0,006925 | −41,8% |
| thg 3 2026 | $0,005942 | −14,2% |
| thg 4 2026 | $0,007121 | +19,9% |
| thg 5 2026 | $0,006805 | −4,4% |
| thg 6 2026 | $0,005248 | −22,9% |
| thg 7 2026 | $0,003885 | −26,0% |
| thg 8 2026 | $0,004737 | +21,9% |
| thg 9 2026 | $0,005731 | +21,0% |
Thị trường
Vốn hóa của BRETT
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 56,8 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 4,52 Tr US$.
Mạng
BRETT trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BRETT | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Base | token | 0x532f27101965dd16442e59d40670faf5ebb142e4 | 1 | ~2 giây | không |