Lịch sử giá
BOME tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,001077 |
|---|---|
| 7 ngày | +8,99% |
| 30 ngày | +1,85% |
| 90 ngày | +169,46% |
| 365 ngày | −31,98% |
| Cao nhất | $0,001784 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,0003675 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 177,7% trong kỳ · 97,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
BOME vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,0009491 | −41,3% |
| thg 11 2025 | $0,0007274 | −23,4% |
| thg 12 2025 | $0,0005335 | −26,7% |
| thg 1 2026 | $0,0006881 | +29,0% |
| thg 2 2026 | $0,0006341 | −7,8% |
| thg 3 2026 | $0,0003761 | −40,7% |
| thg 4 2026 | $0,0005023 | +33,6% |
| thg 5 2026 | $0,000503 | +0,2% |
| thg 6 2026 | $0,0004234 | −15,8% |
| thg 7 2026 | $0,0005762 | +36,1% |
| thg 8 2026 | $0,0009035 | +56,8% |
| thg 9 2026 | $0,001077 | +19,2% |
Thị trường
Vốn hóa của BOME
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 74,3 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 15,06 Tr US$.
Mạng
BOME trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BOME | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | ukHH6c7mMyiWCf1b9pnWe25TSpkDDt3H5pQZgZ74J82 | 1 | ~1 giây | không |