Lịch sử giá
BOBA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,02118 |
|---|---|
| 7 ngày | +8,54% |
| 30 ngày | +9,95% |
| 90 ngày | +4,55% |
| 365 ngày | −73,60% |
| Cao nhất | $0,09181 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01704 · 17 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 290,0% trong kỳ · 56,2% trong 30 ngày |
Theo tháng
BOBA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,06438 | −24,8% |
| thg 11 2025 | $0,04538 | −29,5% |
| thg 12 2025 | $0,0403 | −11,2% |
| thg 1 2026 | $0,05534 | +37,3% |
| thg 2 2026 | $0,05384 | −2,7% |
| thg 3 2026 | $0,0212 | −60,6% |
| thg 4 2026 | $0,02282 | +7,7% |
| thg 5 2026 | $0,02519 | +10,4% |
| thg 6 2026 | $0,02033 | −19,3% |
| thg 7 2026 | $0,01903 | −6,4% |
| thg 8 2026 | $0,02031 | +6,7% |
| thg 9 2026 | $0,02118 | +4,3% |
Thị trường
Vốn hóa của BOBA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 10,45 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 313,74 N US$.
Mạng
BOBA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BOBA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x42bBFa2e77757C645eeaAd1655E0911a7553Efbc | 12 | ~2 phút | không |