Lịch sử giá
BLUR tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,0209 |
|---|---|
| 7 ngày | +13,69% |
| 30 ngày | +27,79% |
| 90 ngày | +44,11% |
| 365 ngày | −70,73% |
| Cao nhất | $0,07944 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01296 · 17 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 143,4% trong kỳ · 74,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
BLUR vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,04556 | −38,0% |
| thg 11 2025 | $0,03869 | −15,1% |
| thg 12 2025 | $0,02894 | −25,2% |
| thg 1 2026 | $0,03012 | +4,1% |
| thg 2 2026 | $0,02531 | −16,0% |
| thg 3 2026 | $0,01704 | −32,7% |
| thg 4 2026 | $0,02744 | +61,1% |
| thg 5 2026 | $0,02113 | −23,0% |
| thg 6 2026 | $0,01474 | −30,2% |
| thg 7 2026 | $0,01419 | −3,7% |
| thg 8 2026 | $0,01557 | +9,7% |
| thg 9 2026 | $0,0209 | +34,3% |
Thị trường
Vốn hóa của BLUR
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 60,6 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 8,92 Tr US$.
Mạng
BLUR trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BLUR | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x5283d291dbcf85356a21ba090e6db59121208b44 | 12 | ~2 phút | không |