Lịch sử giá
BIO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,03278 |
|---|---|
| 7 ngày | +19,70% |
| 30 ngày | +13,57% |
| 90 ngày | +13,83% |
| 365 ngày | −75,06% |
| Cao nhất | $0,154 · 2 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01607 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 135,2% trong kỳ · 83,2% trong 30 ngày |
Theo tháng
BIO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,07848 | −42,6% |
| thg 11 2025 | $0,05836 | −25,6% |
| thg 12 2025 | $0,04398 | −24,6% |
| thg 1 2026 | $0,03827 | −13,0% |
| thg 2 2026 | $0,02241 | −41,4% |
| thg 3 2026 | $0,01653 | −26,2% |
| thg 4 2026 | $0,03383 | +104,6% |
| thg 5 2026 | $0,0305 | −9,8% |
| thg 6 2026 | $0,02805 | −8,0% |
| thg 7 2026 | $0,02274 | −18,9% |
| thg 8 2026 | $0,02613 | +14,9% |
| thg 9 2026 | $0,03278 | +25,5% |
Thị trường
Vốn hóa của BIO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 70,37 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 21,33 Tr US$.
Mạng
BIO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BIO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xcb1592591996765Ec0eFc1f92599A19767ee5ffA | 12 | ~2 phút | không |