Lịch sử giá
BICO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,02283 |
|---|---|
| 7 ngày | +7,38% |
| 30 ngày | −7,98% |
| 90 ngày | +13,41% |
| 365 ngày | −73,92% |
| Cao nhất | $0,09936 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01143 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 189,8% trong kỳ · 102,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
BICO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,05714 | −37,7% |
| thg 11 2025 | $0,06073 | +6,3% |
| thg 12 2025 | $0,04195 | −30,9% |
| thg 1 2026 | $0,03879 | −7,5% |
| thg 2 2026 | $0,02646 | −31,8% |
| thg 3 2026 | $0,02018 | −23,8% |
| thg 4 2026 | $0,02544 | +26,1% |
| thg 5 2026 | $0,0237 | −6,8% |
| thg 6 2026 | $0,01879 | −20,7% |
| thg 7 2026 | $0,01179 | −37,3% |
| thg 8 2026 | $0,02163 | +83,4% |
| thg 9 2026 | $0,02283 | +5,5% |
Thị trường
Vốn hóa của BICO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 22,81 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 7,93 Tr US$.
Mạng
BICO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BICO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xf17e65822b568b3903685a7c9f496cf7656cc6c2 | 12 | ~2 phút | không |