Đổi BCH (Bitcoin Cash)

BCH trên Bitcoin Cash. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 BCH đóng cửa ở 341 US$. Đổi sang hoặc từ 33 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

BCH tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 BCH tính bằng USD, hằng ngày, 26 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 190,347 – 654,841 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026341 US$
7 ngày+33,27%
30 ngày+26,75%
90 ngày+74,45%
365 ngày−36,72%
Cao nhất655 US$ · 4 thg 1, 2026
Thấp nhất190 US$ · 25 thg 6, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)75,9% trong kỳ · 115,4% trong 30 ngày
Theo tháng

BCH vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025541 US$−3,5%
thg 11 2025522 US$−3,6%
thg 12 2025595 US$+14,0%
thg 1 2026554 US$−6,9%
thg 2 2026465 US$−16,0%
thg 3 2026460 US$−1,0%
thg 4 2026448 US$−2,6%
thg 5 2026303 US$−32,3%
thg 6 2026201 US$−33,8%
thg 7 2026217 US$+8,0%
thg 8 2026243 US$+12,3%
thg 9 2026341 US$+40,0%
Thị trường

Vốn hóa của BCH

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 6,85 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 371,16 Tr US$.

Mạng

BCH trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng BCHXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Bitcoin Cashcoin gốc—2~20 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi BCH sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BCH (Bitcoin Cash) → BTC (Bitcoin)1 BCH = 0,00406174 BTC
BTC (Bitcoin) → BCH (Bitcoin Cash)1 BTC = 246,2 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → ETH (Ethereum)1 BCH = 0,126791 ETH
ETH (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 ETH = 7,88698 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → USDT (Tron)1 BCH = 340,699 USDT
USDT (Tron) → BCH (Bitcoin Cash)1 USDT = 0,00293514 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → BNB (BNB Smart Chain)1 BCH = 0,439288 BNB
BNB (BNB Smart Chain) → BCH (Bitcoin Cash)1 BNB = 2,27641 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → XRP (XRP Ledger)1 BCH = 219,774 XRP
XRP (XRP Ledger) → BCH (Bitcoin Cash)1 XRP = 0,00455012 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → USDC (Ethereum)1 BCH = 340,678 USDC
USDC (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 USDC = 0,00293532 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → SOL (Solana)1 BCH = 2,83332 SOL
SOL (Solana) → BCH (Bitcoin Cash)1 SOL = 0,352943 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → TRX (Tron)1 BCH = 1.011,65 TRX
TRX (Tron) → BCH (Bitcoin Cash)1 TRX = 0,000988487 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → ZEC (Zcash)1 BCH = 0,222721 ZEC
ZEC (Zcash) → BCH (Bitcoin Cash)1 ZEC = 4,48992 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → DOGE (Dogecoin)1 BCH = 3.490,73 DOGE
DOGE (Dogecoin) → BCH (Bitcoin Cash)1 DOGE = 0,000286473 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → LINK (Ethereum)1 BCH = 24,1767 LINK
LINK (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 LINK = 0,0413621 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → XMR (Monero)1 BCH = 0,615247 XMR
XMR (Monero) → BCH (Bitcoin Cash)1 XMR = 1,62536 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → WBTC (Ethereum)1 BCH = 0,00405184 WBTC
WBTC (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 WBTC = 246,802 BCH
ADA (Cardano) → BCH (Bitcoin Cash)1 ADA = 0,000755139 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → ADA (Cardano)1 BCH = 1.324,26 ADA
BCH (Bitcoin Cash) → XLM (Stellar)1 BCH = 1.564,09 XLM
XLM (Stellar) → BCH (Bitcoin Cash)1 XLM = 0,000639348 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → UNI (Ethereum)1 BCH = 35,2275 UNI
UNI (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 UNI = 0,0283869 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → LTC (Litecoin)1 BCH = 4,56391 LTC
LTC (Litecoin) → BCH (Bitcoin Cash)1 LTC = 0,219111 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → USDE (Ethereum)1 BCH = 340,847 USDE
USDE (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 USDE = 0,00293387 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → SUI (Sui)1 BCH = 291,154 SUI
SUI (Sui) → BCH (Bitcoin Cash)1 SUI = 0,00343461 BCH
AVAX (Avalanche C-Chain) → BCH (Bitcoin Cash)1 AVAX = 0,0311463 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 BCH = 32,1065 AVAX
BCH (Bitcoin Cash) → USD1 (Ethereum)1 BCH = 340,837 USD1
USD1 (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 USD1 = 0,00293396 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → GRAM (TON)1 BCH = 234,931 GRAM
GRAM (TON) → BCH (Bitcoin Cash)1 GRAM = 0,00425657 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → SHIB (Ethereum)1 BCH = 57.639.594 SHIB
SHIB (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 SHIB = 0,0000000173492 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → ENA (Ethereum)1 BCH = 1.211,79 ENA
ENA (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 ENA = 0,000825228 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → PYUSD (Ethereum)1 BCH = 340,662 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 PYUSD = 0,00293546 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → ONDO (Ethereum)1 BCH = 614,523 ONDO
ONDO (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 ONDO = 0,00162728 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → XAUT (Ethereum)1 BCH = 0,0796049 XAUT
XAUT (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 XAUT = 12,562 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → RLUSD (Ethereum)1 BCH = 340,654 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 RLUSD = 0,00293553 BCH
AAVE (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 AAVE = 0,45328 BCH
BCH (Bitcoin Cash) → AAVE (Ethereum)1 BCH = 2,20614 AAVE
BCH (Bitcoin Cash) → MNT (Ethereum)1 BCH = 483,824 MNT
MNT (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 MNT = 0,00206687 BCH

Đây là 60 trong 86 trang giao dịch có BCH, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.