Lịch sử giá
BAT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,0922 |
|---|---|
| 7 ngày | +15,86% |
| 30 ngày | +34,99% |
| 90 ngày | +9,71% |
| 365 ngày | −33,69% |
| Cao nhất | $0,2794 · 13 thg 12, 2025 |
| Thấp nhất | $0,05669 · 15 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 94,1% trong kỳ · 74,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
BAT vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1587 | +10,2% |
| thg 11 2025 | $0,2676 | +68,6% |
| thg 12 2025 | $0,2145 | −19,8% |
| thg 1 2026 | $0,1453 | −32,3% |
| thg 2 2026 | $0,1083 | −25,5% |
| thg 3 2026 | $0,09484 | −12,4% |
| thg 4 2026 | $0,09811 | +3,4% |
| thg 5 2026 | $0,1198 | +22,1% |
| thg 6 2026 | $0,08222 | −31,4% |
| thg 7 2026 | $0,06569 | −20,1% |
| thg 8 2026 | $0,06653 | +1,3% |
| thg 9 2026 | $0,0922 | +38,6% |
Thị trường
Vốn hóa của BAT
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 137,95 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 7,43 Tr US$.
Mạng
BAT trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng BAT | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x0d8775f648430679a709e98d2b0cb6250d2887ef | 12 | ~2 phút | không |