Lịch sử giá
AXS tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $1,22 |
|---|---|
| 7 ngày | +19,49% |
| 30 ngày | +28,38% |
| 90 ngày | +25,50% |
| 365 ngày | −40,95% |
| Cao nhất | $2,938 · 24 thg 1, 2026 |
| Thấp nhất | $0,8061 · 1 thg 1, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 115,8% trong kỳ · 75,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
AXS vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $1,404 | −34,1% |
| thg 11 2025 | $1,109 | −21,0% |
| thg 12 2025 | $0,8305 | −25,1% |
| thg 1 2026 | $2,067 | +148,8% |
| thg 2 2026 | $1,316 | −36,3% |
| thg 3 2026 | $1,12 | −14,9% |
| thg 4 2026 | $1,396 | +24,6% |
| thg 5 2026 | $1,193 | −14,5% |
| thg 6 2026 | $1,004 | −15,8% |
| thg 7 2026 | $0,8281 | −17,5% |
| thg 8 2026 | $0,8748 | +5,6% |
| thg 9 2026 | $1,22 | +39,5% |
Thị trường
Vốn hóa của AXS
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 212,54 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 112,27 Tr US$.
Mạng
AXS trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng AXS | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xbb0e17ef65f82ab018d8edd776e8dd940327b28b | 12 | ~2 phút | không |