Lịch sử giá
ATH tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,006287 |
|---|---|
| 7 ngày | +26,38% |
| 30 ngày | +23,64% |
| 90 ngày | +49,55% |
| 365 ngày | −89,27% |
| Cao nhất | $0,06514 · 29 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,003742 · 15 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 109,4% trong kỳ · 84,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
ATH vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,02476 | −55,1% |
| thg 11 2025 | $0,01531 | −38,2% |
| thg 12 2025 | $0,009222 | −39,8% |
| thg 1 2026 | $0,008861 | −3,9% |
| thg 2 2026 | $0,006294 | −29,0% |
| thg 3 2026 | $0,006814 | +8,3% |
| thg 4 2026 | $0,005805 | −14,8% |
| thg 5 2026 | $0,005941 | +2,4% |
| thg 6 2026 | $0,004285 | −27,9% |
| thg 7 2026 | $0,003907 | −8,8% |
| thg 8 2026 | $0,004779 | +22,3% |
| thg 9 2026 | $0,006287 | +31,5% |
Thị trường
Vốn hóa của ATH
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 126,48 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 14,38 Tr US$.
Mạng
ATH trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ATH | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xbe0ed4138121ecfc5c0e56b40517da27e6c5226b | 12 | ~2 phút | không |