Lịch sử giá
ARB tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,224 |
|---|---|
| 7 ngày | +0,85% |
| 30 ngày | +141,36% |
| 90 ngày | +207,64% |
| 365 ngày | −45,32% |
| Cao nhất | $0,4588 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,07272 · 16 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 102,0% trong kỳ · 196,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
ARB vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,2899 | −30,6% |
| thg 11 2025 | $0,2145 | −26,0% |
| thg 12 2025 | $0,1907 | −11,1% |
| thg 1 2026 | $0,1547 | −18,9% |
| thg 2 2026 | $0,09974 | −35,5% |
| thg 3 2026 | $0,09026 | −9,5% |
| thg 4 2026 | $0,1246 | +38,1% |
| thg 5 2026 | $0,1033 | −17,1% |
| thg 6 2026 | $0,07602 | −26,4% |
| thg 7 2026 | $0,0774 | +1,8% |
| thg 8 2026 | $0,08421 | +8,8% |
| thg 9 2026 | $0,224 | +166,0% |
Thị trường
Vốn hóa của ARB
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,52 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 363,31 Tr US$.
Mạng
ARB trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ARB | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xB50721BCf8d664c30412Cfbc6cf7a15145234ad1 | 12 | ~2 phút | không |
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026
Đổi ARB sang và từ các coin khác
| Giao dịch | Tỷ giá |
|---|---|
| ZEC (Zcash) → ARB (Ethereum) | 1 ZEC = 6.827,29 ARB |
| XMR (Monero) → ARB (Ethereum) | 1 XMR = 2.471,5 ARB |