Lịch sử giá
APE tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1548 |
|---|---|
| 7 ngày | +11,83% |
| 30 ngày | +9,18% |
| 90 ngày | +12,59% |
| 365 ngày | −69,59% |
| Cao nhất | $0,5787 · 9 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,08332 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 223,4% trong kỳ · 75,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
APE vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,3939 | −25,8% |
| thg 11 2025 | $0,2676 | −32,1% |
| thg 12 2025 | $0,2005 | −25,1% |
| thg 1 2026 | $0,2184 | +8,9% |
| thg 2 2026 | $0,1886 | −13,6% |
| thg 3 2026 | $0,08398 | −55,5% |
| thg 4 2026 | $0,1466 | +74,6% |
| thg 5 2026 | $0,1387 | −5,4% |
| thg 6 2026 | $0,1457 | +5,0% |
| thg 7 2026 | $0,1335 | −8,4% |
| thg 8 2026 | $0,1321 | −1,0% |
| thg 9 2026 | $0,1548 | +17,1% |
Thị trường
Vốn hóa của APE
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 154,86 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 15,18 Tr US$.
Mạng
APE trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng APE | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x4d224452801aced8b2f0aebe155379bb5d594381 | 12 | ~2 phút | không |