Lịch sử giá
ANKR tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,005047 |
|---|---|
| 7 ngày | +2,70% |
| 30 ngày | +23,43% |
| 90 ngày | +46,53% |
| 365 ngày | −61,44% |
| Cao nhất | $0,01433 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,003292 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 96,7% trong kỳ · 67,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
ANKR vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,009394 | −31,4% |
| thg 11 2025 | $0,008033 | −14,5% |
| thg 12 2025 | $0,006413 | −20,2% |
| thg 1 2026 | $0,006753 | +5,3% |
| thg 2 2026 | $0,005997 | −11,2% |
| thg 3 2026 | $0,005125 | −14,5% |
| thg 4 2026 | $0,004799 | −6,4% |
| thg 5 2026 | $0,004551 | −5,1% |
| thg 6 2026 | $0,003491 | −23,3% |
| thg 7 2026 | $0,003366 | −3,6% |
| thg 8 2026 | $0,003922 | +16,5% |
| thg 9 2026 | $0,005047 | +28,7% |
Thị trường
Vốn hóa của ANKR
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 50,45 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 7,74 Tr US$.
Mạng
ANKR trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ANKR | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x8290333cef9e6d528dd5618fb97a76f268f3edd4 | 12 | ~2 phút | không |