Lịch sử giá
ALU tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,005891 |
|---|---|
| 7 ngày | +8,98% |
| 30 ngày | +19,06% |
| 90 ngày | +73,04% |
| 365 ngày | −66,84% |
| Cao nhất | $0,02707 · 2 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,002597 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 256,0% trong kỳ · 106,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
ALU vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,01503 | −21,0% |
| thg 11 2025 | $0,008369 | −44,3% |
| thg 12 2025 | $0,007906 | −5,5% |
| thg 1 2026 | $0,008307 | +5,1% |
| thg 2 2026 | $0,007582 | −8,7% |
| thg 3 2026 | $0,00439 | −42,1% |
| thg 4 2026 | $0,004955 | +12,9% |
| thg 5 2026 | $0,004201 | −15,2% |
| thg 6 2026 | $0,003404 | −19,0% |
| thg 7 2026 | $0,003068 | −9,9% |
| thg 8 2026 | $0,005477 | +78,5% |
| thg 9 2026 | $0,005891 | +7,6% |
Thị trường
Vốn hóa của ALU
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 5,77 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,49 Tr US$.
Mạng
ALU trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ALU | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| BNB Smart Chain | token | 0x8263CD1601FE73C066bf49cc09841f35348e3be0 | 15 | ~7 giây | không |