Lịch sử giá
AIXBT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,02409 |
|---|---|
| 7 ngày | +15,63% |
| 30 ngày | +13,53% |
| 90 ngày | +31,84% |
| 365 ngày | −73,15% |
| Cao nhất | $0,1028 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01661 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 278,4% trong kỳ · 83,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
AIXBT vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,06679 | −26,5% |
| thg 11 2025 | $0,04721 | −29,3% |
| thg 12 2025 | $0,02992 | −36,6% |
| thg 1 2026 | $0,04437 | +48,3% |
| thg 2 2026 | $0,03114 | −29,8% |
| thg 3 2026 | $0,02297 | −26,2% |
| thg 4 2026 | $0,02794 | +21,7% |
| thg 5 2026 | $0,02827 | +1,2% |
| thg 6 2026 | $0,01883 | −33,4% |
| thg 7 2026 | $0,01679 | −10,8% |
| thg 8 2026 | $0,01999 | +19,0% |
| thg 9 2026 | $0,02409 | +20,5% |
Thị trường
Vốn hóa của AIXBT
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 24,09 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 5,17 Tr US$.
Mạng
AIXBT trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng AIXBT | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Base | token | 0x4F9Fd6Be4a90f2620860d680c0d4d5Fb53d1A825 | 1 | ~2 giây | không |