Lịch sử giá
AEVO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,02654 |
|---|---|
| 7 ngày | +10,34% |
| 30 ngày | +14,31% |
| 90 ngày | +55,85% |
| 365 ngày | −71,53% |
| Cao nhất | $0,1254 · 28 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01703 · 28 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 125,5% trong kỳ · 66,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
AEVO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,0573 | −47,7% |
| thg 11 2025 | $0,04575 | −20,2% |
| thg 12 2025 | $0,03751 | −18,0% |
| thg 1 2026 | $0,03821 | +1,9% |
| thg 2 2026 | $0,02902 | −24,0% |
| thg 3 2026 | $0,02202 | −24,1% |
| thg 4 2026 | $0,02878 | +30,7% |
| thg 5 2026 | $0,02402 | −16,5% |
| thg 6 2026 | $0,0187 | −22,1% |
| thg 7 2026 | $0,01835 | −1,9% |
| thg 8 2026 | $0,02156 | +17,5% |
| thg 9 2026 | $0,02654 | +23,1% |
Thị trường
Vốn hóa của AEVO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 24,76 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,42 Tr US$.
Mạng
AEVO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng AEVO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xB528edBef013aff855ac3c50b381f253aF13b997 | 12 | ~2 phút | không |