Lịch sử giá
AERO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,838 |
|---|---|
| 7 ngày | +30,62% |
| 30 ngày | +61,71% |
| 90 ngày | +81,89% |
| 365 ngày | −15,03% |
| Cao nhất | $1,19 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,3018 · 11 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 137,8% trong kỳ · 117,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
AERO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $1,018 | −1,6% |
| thg 11 2025 | $0,6716 | −34,0% |
| thg 12 2025 | $0,4347 | −35,3% |
| thg 1 2026 | $0,4627 | +6,4% |
| thg 2 2026 | $0,4173 | −9,8% |
| thg 3 2026 | $0,3088 | −26,0% |
| thg 4 2026 | $0,473 | +53,2% |
| thg 5 2026 | $0,419 | −11,4% |
| thg 6 2026 | $0,4574 | +9,2% |
| thg 7 2026 | $0,432 | −5,5% |
| thg 8 2026 | $0,4796 | +11,0% |
| thg 9 2026 | $0,838 | +74,7% |
Thị trường
Vốn hóa của AERO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 834,07 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 141,44 Tr US$.
Mạng
AERO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng AERO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Base | token | 0x940181a94A35A4569E4529A3CDfB74e38FD98631 | 1 | ~2 giây | không |