Lịch sử giá
ADX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,06332 |
|---|---|
| 7 ngày | +5,56% |
| 30 ngày | −5,53% |
| 90 ngày | +17,19% |
| 365 ngày | −40,51% |
| Cao nhất | $0,1445 · 11 thg 11, 2025 |
| Thấp nhất | $0,05183 · 4 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 70,5% trong kỳ · 54,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
ADX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1416 | +32,6% |
| thg 11 2025 | $0,1071 | −24,4% |
| thg 12 2025 | $0,1059 | −1,1% |
| thg 1 2026 | $0,08574 | −19,1% |
| thg 2 2026 | $0,07401 | −13,7% |
| thg 3 2026 | $0,06788 | −8,3% |
| thg 4 2026 | $0,07322 | +7,9% |
| thg 5 2026 | $0,06247 | −14,7% |
| thg 6 2026 | $0,05562 | −11,0% |
| thg 7 2026 | $0,05437 | −2,3% |
| thg 8 2026 | $0,05973 | +9,8% |
| thg 9 2026 | $0,06332 | +6,0% |
Thị trường
Vốn hóa của ADX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 9,37 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,7 Tr US$.
Mạng
ADX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ADX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xADE00C28244d5CE17D72E40330B1c318cD12B7c3 | 12 | ~2 phút | không |