Lịch sử giá
ACH tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,006224 |
|---|---|
| 7 ngày | +6,71% |
| 30 ngày | +22,26% |
| 90 ngày | +37,58% |
| 365 ngày | −63,94% |
| Cao nhất | $0,01927 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,004093 · 25 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 135,5% trong kỳ · 72,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
ACH vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,012 | −34,3% |
| thg 11 2025 | $0,009885 | −17,6% |
| thg 12 2025 | $0,007647 | −22,6% |
| thg 1 2026 | $0,01068 | +39,7% |
| thg 2 2026 | $0,009309 | −12,8% |
| thg 3 2026 | $0,006573 | −29,4% |
| thg 4 2026 | $0,0071 | +8,0% |
| thg 5 2026 | $0,006283 | −11,5% |
| thg 6 2026 | $0,00449 | −28,5% |
| thg 7 2026 | $0,004535 | +1,0% |
| thg 8 2026 | $0,004752 | +4,8% |
| thg 9 2026 | $0,006224 | +31,0% |
Mạng
ACH trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ACH | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xed04915c23f00a313a544955524eb7dbd823143d | 12 | ~2 phút | không |