Lịch sử giá
2Z tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,05819 |
|---|---|
| 7 ngày | +17,58% |
| 30 ngày | +1,19% |
| 90 ngày | −9,29% |
| 359 ngày | −90,37% |
| Cao nhất | $0,6044 · 2 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,04575 · 16 thg 9, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 99,4% trong kỳ · 72,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
2Z vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 11 2025 | $0,1132 | −40,9% |
| thg 12 2025 | $0,1259 | +11,2% |
| thg 1 2026 | $0,1199 | −4,8% |
| thg 2 2026 | $0,07568 | −36,9% |
| thg 3 2026 | $0,07517 | −0,7% |
| thg 4 2026 | $0,08225 | +9,4% |
| thg 5 2026 | $0,09232 | +12,3% |
| thg 6 2026 | $0,06225 | −32,6% |
| thg 7 2026 | $0,05556 | −10,7% |
| thg 8 2026 | $0,05209 | −6,3% |
| thg 9 2026 | $0,05819 | +11,7% |
Thị trường
Vốn hóa của 2Z
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 201,96 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 11,86 Tr US$.
Mạng
2Z trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng 2Z | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | J6pQQ3FAcJQeWPPGppWRb4nM8jU3wLyYbRrLh7feMfvd | 1 | ~1 giây | không |