Lịch sử giá
1INCH tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1029 |
|---|---|
| 7 ngày | +5,93% |
| 30 ngày | +14,36% |
| 90 ngày | +50,02% |
| 365 ngày | −54,44% |
| Cao nhất | $0,269 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,06573 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 147,2% trong kỳ · 58,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
1INCH vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1602 | −34,9% |
| thg 11 2025 | $0,1973 | +23,2% |
| thg 12 2025 | $0,1438 | −27,1% |
| thg 1 2026 | $0,1357 | −5,7% |
| thg 2 2026 | $0,1339 | −1,3% |
| thg 3 2026 | $0,08799 | −34,3% |
| thg 4 2026 | $0,09341 | +6,2% |
| thg 5 2026 | $0,08713 | −6,7% |
| thg 6 2026 | $0,06842 | −21,5% |
| thg 7 2026 | $0,0853 | +24,7% |
| thg 8 2026 | $0,08722 | +2,3% |
| thg 9 2026 | $0,1029 | +18,0% |
Thị trường
Vốn hóa của 1INCH
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 144,65 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 18,22 Tr US$.
Mạng
1INCH trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng 1INCH | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x111111111117dc0aa78b770fa6a738034120c302 | 12 | ~2 phút | không |